有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
放す
放す
はなす
hanasu
thả, buông tay
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
放
thả, phóng, giải phóng, bắn
N3
Ví dụ
かごの中[なか]の鳥[とり]を放す
把鳥籠中的鳥放走