有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
長~②
長~②
なが~
naga
dài...
N3
其他
接頭詞
Kanji trong từ này
長
dài, trưởng, lãnh đạo
N5
Ví dụ
長②生き
長壽