親友

しんゆう shinyuu

bạn thân, bạn thân nhất

N3名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

ぼくと彼とは親友の間柄だ

我和他是知心朋友的關係;我和他是摯友