有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
重たい
重たい
おもたい
omotai
nặng, đáng kể
N3
Tính từ
Tính từ đuôi い
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
重
nặng, quan trọng, tôn trọng
N4
Ví dụ
荷物(にもつ)が重たい
Hành lý nặng.