荒い

あらい arai

thô, bạo lực; thô sơ, tục tĩu

N3Tính từTính từ đuôi いTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

金遣い(かねづかい)が荒い

Chi tiêu tiền một cách hoang phí.