有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
大小
大小
だいしょう
daishou
kích cỡ, to nhỏ
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
小
nhỏ, bé
N5
Ví dụ
大小の差[さ]がある
有大小之別