政府

せいふ seifu

chính phủ, nhà nước

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

1

Ví dụ

日本[にっぽん]政府の対応[たいおう]に全世界[ぜんせかい]が注目[ちゅうもく]している

Phản ứng của chính phủ Nhật Bản đang thu hút sự chú ý của toàn thế giới.