有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
担当
担当
たんとう
tantou
phụ trách, trách nhiệm
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
担
khiêng, mang, gánh
N2
当
trúng, đúng, thích hợp, chính người
N3