めいれい meirei
lệnh, chỉ thị, hướng dẫn
mệnh, vận mệnh, sự sống, lệnh
N3
lệnh, luật pháp, chỉ thị, sắc lệnh, tốt
N2
命令を下[くだ]す
下命令
命令に従[したが]う
服從命令