有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
破く
破く
やぶく
yabuku
nước mắt, rách
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
破
xé rách, phá hủy, thất bại
N3
Ví dụ
障子(しょうじ)を破く
弄破拉窗