有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
隠す
隠す
かくす
kakusu
giấu, che giấu; phủ
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
隠
giấu, che phủ, ẩn
N1
Ví dụ
過失(かしつ)を隠す
掩蓋過失