提案

ていあん teian

đề nghị, gợi ý

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

彼[かれ]は新[しん]プロジェクトの提案者[しゃ]だ

Anh ấy là người đề xuất dự án mới.