ていあん teian
đề nghị, gợi ý
đề xuất, mang theo, cầm
N1
kế hoạch, đề xuất, bản thảo, suy xét, bàn
彼[かれ]は新[しん]プロジェクトの提案者[しゃ]だ
他是提議新項目的人