有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
費用
費用
ひよう
hiyou
chi phí, chi tiêu
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
費
chi phí, tiêu xài
N3
用
sử dụng, dùng, công việc
N4
Ví dụ
経費(けいひ)
經費