有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
親しむ
親しむ
したしむ
shitashimu
thân thiết với, quý yêu
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
親
cha mẹ, thân thuộc, họ hàng
N3
Ví dụ
親しみにくい人
不易親近的人