有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
掃く
掃く
はく
haku
quét, chải
N3
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
掃
quét, chải, lau
N2
Ví dụ
箒[ほうき]で庭[にわ]を掃く
用掃帚打掃院子