惜しい

おしい oshii

đáng tiếc, hối tiếc

N3形容詞イ形容詞Từ cơ bản

Trọng âm

2

Ví dụ

惜しいことに成功[せいこう]できなかった

可惜沒能成功

残念[ざんねん]

遺憾;抱歉;懊悔