有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
借金
借金
しゃっきん
shakkin
nợ, khoản vay
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
借
mượn, thuê
N3
金
vàng, kim loại
N5
Ví dụ
借金を返す
還債