有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
貧乏たらしい
貧乏たらしい
びんぼうたらしい
binboutarashii
trông như người tầm cơm, tương tự người khốn khó
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
7
Kanji trong từ này
乏
cơ cực, hiếm, hạn chế
N1