有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
掛け算
掛け算
かけざん
kakezan
phép nhân
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
算
tính toán, số học, xác suất
N2
Ví dụ
割り算(わりざん)
除法