有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
試しに
試しに
ためしに
tameshini
thử, kiểm tra, xem thử
N3
副詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
試
thử, kỳ thi, thí nghiệm
N3
Ví dụ
試しにやってみる
嘗試做一下