日常

にちじょう nichijou

cuộc sống hàng ngày, thói quen

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

中国語[ちゅうごくご]の日常会話[かいわ]を習[なら]う

Học hội thoại tiếng Trung hằng ngày