日常
にちじょう nichijou
cuộc sống hàng ngày, thói quen
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
中国語[ちゅうごくご]の日常会話[かいわ]を習[なら]う
Học hội thoại tiếng Trung hằng ngày
にちじょう nichijou
cuộc sống hàng ngày, thói quen
中国語[ちゅうごくご]の日常会話[かいわ]を習[なら]う
Học hội thoại tiếng Trung hằng ngày