有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
観
観
かん
kan
ngoại hình, tầm nhìn, góc nhìn
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
観
outlook, look, appearance, condition, view
N3