周辺

しゅうへん shuuhen

xung quanh, lân cận

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

都市[とし]の周辺にある農村[のうそん]

Những ngôi làng nông thôn nằm ở vùng ngoại ô của thành phố.