有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
歯ブラシ
歯ブラシ
はブラシ
haburashi
bàn chải đánh răng
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
歯
răng, bánh xe
N3
Ví dụ
歯ブラシで歯を磨く
用牙刷刷牙