有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
割り勘
割り勘
わりかん
warikan
chia tiền bao, ăn tiệc tách
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
勘
kiểm tra, xem xét, cảm nhận
N1
Ví dụ
食費は3人で割り勘にする
用餐費用三人均攤