有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
既に
既に
すでに
sudeni
rồi, đã
N3
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
既
đã rồi, từ trước, lâu nay
N1
Ví dụ
既に手遅[ておく]れだ
爲時已晚