有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
転ぶ
転ぶ
ころぶ
korobu
ngã xuống, lăn lộn
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
転
quay, xoay, thay đổi
N3
Ví dụ
滑(すべ)って転ぶ
滑倒