有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
父母
父母
ふぼ
fubo
cha mẹ
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
父
cha, cha ruột
N3
母
mẹ
N3
Ví dụ
両親(りょうしん)
父母