有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
経費
経費
けいひ
keihi
chi phí, xã tiền
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
経
kinh, vĩ độ, kinh qua
N3
費
chi phí, tiêu xài
N3
Ví dụ
経費がかかる
花費經費