有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
給料
給料
きゅうりょう
kyuuryou
lương, tiền công
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
給
lương, tiền công, cấp
N3
料
phí, vật liệu
N3
Ví dụ
給料日[び]
發薪日