有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
美しい
美しい
うつくしい
utsukushii
xinh đẹp, dễ thương
N4
Tính từ
Tính từ đuôi い
★ Từ cơ bản
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
美
cái đẹp, đẹp
N3
Ví dụ
醜[みにく]い
Xấu xí.