着せる

きせる kiseru

mặc, mặc áo

N4Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

子[こ]どもに服[ふく]を着せる

Mặc quần áo cho trẻ em