有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
用
用
よう
you
vụ việc, công việc
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
用
sử dụng, dùng, công việc
N4
Ví dụ
用が済[す]む
事情辦完