有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
慣れる
慣れる
なれる
nareru
quen với, thành thạo
N4
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
慣
quen, thói quen, có kinh nghiệm
N3
Ví dụ
新[あたら]しい環境[かんきょう]に慣れる
適應新環境