有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
少々
少々
しょうしょう
shoushou
một chút, hơi
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
少
ít, nhỏ
N3
Ví dụ
少々お待[ま]ちください
請稍等一下