親戚

しんせき shinseki

người thân

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

林[はやし]さんとは遠[とお]い親戚です

Cô/Anh Hayashi là họ hàng xa của tôi.