有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
打つ
打つ
うつ
utsu
đánh, chạm, cảm động
N4
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
打
đánh, gõ, dội, tá
N3
Ví dụ
倒[たお]れて頭[あたま]を打つ
摔倒把頭撞了