むかう mukau
hướng tới, đối diện, đi gặp
hướng tới, đối mặt, chống lại, tiến tới, tiếp cận
N3
東京[とうきょう]へ向かう新幹線[しんかんせん]
開往東京的新幹線
向かうところ敵[てき]なし
所向無敵