かべ kabe

tường, rào chắn

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

親子[おやこ]の間[あいだ]に壁ができた

Có một bức tường nảy sinh giữa cha mẹ và con cái

壁に耳[みみ]あり

Tường có tai