喜ぶ

よろこぶ yorokobu

vui mừng, hân hoan, phấn khởi

N4動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

3

Kanji trong từ này

Ví dụ

友[とも]だちの結婚[けっこん]を喜ぶ

爲朋友的結婚感到高興

悲[かな]しむ

悲哀,悲傷