有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
喫茶
喫茶
きっさ
kissa
trà, quán chè
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
喫
ăn, uống, hút, chịu
N2
茶
trà
N3
Ví dụ
喫茶店[てん]で一休[ひとやす]みしよう
在咖啡店休息一會兒吧