有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
聞かせる
聞かせる
きかせる
kikaseru
cho nghe, kể
N4
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
Ví dụ
子[こ]どもに音楽[おんがく]を聞かせる
給孩子聽音樂