みなと minato

cảng, bến cảng

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Kanji trong từ này

Ví dụ

途中[とちゅう]いくつかの港に立[た]ち寄[よ]る

Dừng lại ở vài cảng trên đường.