有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
長~①
長~①
ちょう~
chou
dài..., xa...
N4
其他
接頭詞
★ Từ cơ bản
Kanji trong từ này
長
dài, trưởng, lãnh đạo
N5
Ví dụ
長①時間[じかん]
長時間