島々

しまじま shimajima

quần đảo, các đảo

N4Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

日本[にっぽん]は多[おお]くの島々からなっている

Nhật Bản bao gồm nhiều đảo