研究者
けんきゅうしゃ kenkyuusha
nhà nghiên cứu
N4Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
教師[きょうし]であると同時[どうじ]にまた研究者でもある
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là nhà nghiên cứu.
けんきゅうしゃ kenkyuusha
nhà nghiên cứu
教師[きょうし]であると同時[どうじ]にまた研究者でもある
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là nhà nghiên cứu.