でんしじしょ denshijisho
từ điển điện tử
điện, điện khí
N5
con, con chuột, dấu chi chi thứ nhất
viết, sách, văn bản
携帯電話[けいたいでんわ]に電子辞書を搭載[とうさい]する
在手機上搭載電子詞典