有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
写る
写る
うつる
utsuru
phản chiếu, chụp ảnh được
N4
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
写
sao chép, chụp ảnh, mô tả
N3
Ví dụ
このカメラはよく写る
這部照相機照得很好