そこ soko

đáy, nền

N4名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

段ボ[だんぼ]ール箱[ばこ]の底のほうに入[はい]っている

在紙箱最下面放着