~目

~め me

(bộ đếm thứ tự) thứ...

N4KhácHậu tốTừ cơ bản

Ví dụ

彼[かれ]は3度[ど]目の受験[じゅけん]で合格[ごうかく]した

Anh ấy đã đỗ kỳ thi lần thứ ba